Ngày đăng :
29/06/2026
Nhiều người vẫn nghĩ pallet chỉ là những tấm đế bằng gỗ dùng để kê hàng hóa trong quá trình vận chuyển. Thực tế, pallet xuất khẩu là một thành phần quan trọng của chuỗi logistics, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả bốc xếp, chi phí vận chuyển, khả năng tận dụng không gian container và việc tuân thủ các quy định của thị trường nhập khẩu.
Đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu, việc lựa chọn đúng loại pallet không chỉ giúp bảo vệ hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển mà còn giảm thiểu nhiều rủi ro như phát sinh chi phí, chậm thông quan hoặc không đáp ứng các yêu cầu kiểm dịch thực vật. Vì vậy, hiểu rõ các loại pallet và tiêu chuẩn áp dụng là bước đầu tiên để tối ưu hoạt động logistics và nâng cao hiệu quả xuất khẩu.
1. Pallet xuất khẩu là gì?
Pallet là một kết cấu phẳng được sử dụng để đặt, cố định và gom nhiều kiện hàng thành một đơn vị tải thống nhất trong quá trình lưu kho, bốc xếp và vận chuyển. Nhờ đó, hàng hóa có thể được nâng hạ bằng xe nâng hoặc các thiết bị chuyên dụng một cách nhanh chóng, hạn chế việc di chuyển từng kiện hàng riêng lẻ và giảm đáng kể thời gian xử lý.
Trong hoạt động xuất nhập khẩu, pallet giúp hàng hóa được sắp xếp gọn gàng và ổn định trong container hoặc kho lưu trữ, đồng thời tối ưu diện tích xếp hàng và nâng cao hiệu quả vận chuyển. Bên cạnh đó, pallet còn góp phần hạn chế va đập, giảm nguy cơ hư hỏng hàng hóa, tránh tiếp xúc trực tiếp với nền kho hoặc sàn container và giúp doanh nghiệp quản lý hàng hóa thuận tiện hơn.
Ngày nay, pallet xuất khẩu được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành như nông sản, thủy sản, thực phẩm, gỗ, dệt may, linh kiện điện tử, hóa chất và hàng tiêu dùng. Tuy nhiên, không phải tất cả pallet đều giống nhau. Tùy theo tiêu chuẩn quốc tế, vật liệu chế tạo và kết cấu thiết kế, mỗi loại pallet sẽ phù hợp với những loại hàng hóa và thị trường xuất khẩu khác nhau.
2. Các loại pallet xuất khẩu theo tiêu chuẩn quốc tế
Mỗi khu vực trên thế giới có những tiêu chuẩn pallet riêng nhằm phù hợp với hệ thống kho vận và phương tiện vận chuyển của mình. Việc lựa chọn đúng kích thước pallet giúp tối ưu khả năng xếp container và giảm khoảng trống khi vận chuyển.
Euro Pallet (EPAL)
Euro Pallet, hay còn gọi là pallet EPAL, có kích thước tiêu chuẩn 1.200 × 800 mm và được sử dụng phổ biến tại châu Âu. Đây là loại pallet có khả năng tái sử dụng cao, phù hợp với hầu hết hệ thống giá kệ và xe nâng trong khu vực. Nếu doanh nghiệp thường xuyên xuất khẩu sang thị trường châu Âu, việc sử dụng Euro Pallet sẽ giúp quá trình lưu thông hàng hóa thuận lợi hơn.
ISO Pallet
ISO Pallet là nhóm pallet được tiêu chuẩn hóa theo Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO). Một số kích thước phổ biến gồm 1.200 × 1.000 mm, 48 × 40 inch tại Bắc Mỹ và 1.100 × 1.100 mm tại nhiều quốc gia châu Á. Đây là nhóm kích thước được sử dụng rộng rãi trong logistics quốc tế nhờ khả năng tương thích với nhiều loại container và thiết bị bốc xếp.
GMA Pallet
GMA Pallet là tiêu chuẩn pallet phổ biến tại Hoa Kỳ với kích thước 48 × 40 inch. Loại pallet này được sử dụng rộng rãi trong ngành bán lẻ, thực phẩm và hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), đồng thời tương thích với phần lớn hệ thống kho vận tại thị trường Mỹ.
JIS Pallet
JIS Pallet có kích thước 1.100 × 1.100 mm, được thiết kế theo tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản. Nhờ tối ưu cho hệ thống container và kho vận trong khu vực, đây là lựa chọn phù hợp đối với các doanh nghiệp xuất khẩu sang Nhật Bản và một số quốc gia châu Á.
3. Phân loại pallet xuất khẩu theo kết cấu
Bên cạnh vật liệu, pallet xuất khẩu còn được phân loại theo kết cấu thiết kế. Cấu tạo của pallet ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải, cách xe nâng tiếp cận cũng như hiệu quả sử dụng trong kho bãi và container. Việc lựa chọn đúng kết cấu không chỉ giúp quá trình bốc xếp thuận lợi hơn mà còn góp phần giảm thời gian xử lý hàng hóa và hạn chế hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Pallet Stringer
Pallet Stringer là loại pallet có thiết kế với các thanh đỡ (stringer) chạy dọc bên dưới mặt pallet. Xe nâng thường chỉ có thể tiếp cận từ hai hướng chính, vì vậy loại pallet này còn được gọi là pallet 2 chiều.
Nhờ kết cấu đơn giản và chi phí sản xuất thấp, pallet Stringer được sử dụng khá phổ biến trong các doanh nghiệp có nhu cầu vận chuyển hàng hóa thông thường. Tuy nhiên, khả năng linh hoạt trong quá trình bốc xếp sẽ thấp hơn so với pallet Block.
Pallet Block
Pallet Block được thiết kế với các khối đỡ ở bốn góc và nhiều vị trí chịu lực khác, cho phép xe nâng tiếp cận từ cả bốn phía. Đây là loại pallet 4 chiều thường xuất hiện trong các hệ thống kho vận hiện đại và cũng là thiết kế được áp dụng trên nhiều loại Euro Pallet.
Nhờ khả năng chịu tải tốt và thao tác linh hoạt, pallet Block phù hợp với các doanh nghiệp có tần suất xuất nhập hàng lớn hoặc sử dụng hệ thống kho tự động.
Pallet Single-face
Pallet Single-face chỉ có một mặt sàn phía trên để đặt hàng hóa, trong khi mặt dưới được thiết kế đơn giản nhằm giảm trọng lượng. Loại pallet này thường được sử dụng cho các lô hàng xuất khẩu một chiều hoặc những trường hợp không yêu cầu tái sử dụng nhiều lần.
Ưu điểm của pallet Single-face là trọng lượng nhẹ và chi phí đầu tư thấp, tuy nhiên khả năng chịu tải sẽ không cao bằng các loại pallet có hai mặt.
Pallet Double-face
Khác với pallet Single-face, pallet Double-face được thiết kế với cả mặt trên và mặt dưới. Kết cấu này giúp phân bổ tải trọng đồng đều hơn, tăng khả năng chịu lực và hạn chế biến dạng khi vận chuyển hàng hóa nặng.
Loại pallet này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp nặng, vận chuyển máy móc hoặc những kiện hàng có tải trọng lớn cần độ ổn định cao.
Pallet Nestable
Pallet Nestable được thiết kế để có thể lồng vào nhau khi không sử dụng. Điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể diện tích lưu kho cũng như chi phí vận chuyển pallet rỗng.
Loại pallet này thường được sản xuất bằng nhựa và phù hợp với các doanh nghiệp có nhu cầu luân chuyển pallet thường xuyên hoặc muốn tối ưu không gian kho bãi.
4. Phân loại pallet xuất khẩu theo vật liệu
Ngoài kích thước và tiêu chuẩn, pallet xuất khẩu còn được phân loại dựa trên vật liệu chế tạo. Mỗi loại đều có những ưu điểm, hạn chế và phạm vi sử dụng riêng, vì vậy doanh nghiệp cần cân nhắc dựa trên đặc điểm hàng hóa cũng như yêu cầu của thị trường nhập khẩu.
Pallet gỗ
Pallet gỗ là loại pallet được sử dụng phổ biến nhất hiện nay nhờ giá thành hợp lý, khả năng chịu tải tốt và dễ sửa chữa khi hư hỏng. Đây là lựa chọn phù hợp cho phần lớn các ngành xuất khẩu như nông sản, đồ gỗ, máy móc, hàng tiêu dùng và vật liệu xây dựng.
Tuy nhiên, đối với pallet gỗ xuất khẩu, doanh nghiệp cần lưu ý đến tiêu chuẩn ISPM 15. Theo quy định này, pallet phải được xử lý nhiệt hoặc khử trùng xông hơi nhằm loại bỏ côn trùng và sinh vật gây hại trước khi lưu thông quốc tế. Sau khi xử lý đạt yêu cầu, pallet sẽ được đóng dấu IPPC (thường gọi là dấu ISPM 15) để chứng minh đã đáp ứng quy định kiểm dịch thực vật.
Hiện nay, nhiều thị trường như Hoa Kỳ, Canada, Úc, New Zealand và các quốc gia thuộc Liên minh châu Âu đều yêu cầu pallet gỗ đáp ứng tiêu chuẩn này. Nếu sử dụng pallet chưa được xử lý hoặc không có dấu chứng nhận hợp lệ, doanh nghiệp có thể phải kiểm tra bổ sung, xử lý lại hoặc phát sinh các chi phí liên quan trong quá trình thông quan.
Đọc thêm: Con dấu ISPM 15: Chi tiết nhỏ có thể quyết định việc thông quan của cả lô hàng xuất khẩu
Pallet nhựa
Pallet nhựa ngày càng được sử dụng nhiều nhờ trọng lượng nhẹ, khả năng chống ẩm, dễ vệ sinh và tuổi thọ cao. Khác với pallet gỗ, pallet nhựa không có nguy cơ mang theo sinh vật gây hại nên không phải xử lý theo tiêu chuẩn ISPM 15.
Đây là lựa chọn phù hợp cho các ngành có yêu cầu nghiêm ngặt về vệ sinh như thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm hoặc điện tử. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn pallet gỗ, nhưng khả năng tái sử dụng nhiều lần giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí trong dài hạn.
Pallet kim loại
Được sản xuất từ thép hoặc nhôm, pallet kim loại có khả năng chịu tải rất lớn và tuổi thọ sử dụng cao. Loại pallet này thích hợp để vận chuyển máy móc, thiết bị công nghiệp hoặc các loại hàng hóa có trọng lượng lớn và yêu cầu độ ổn định cao.
Điểm hạn chế của pallet kim loại là trọng lượng nặng và chi phí đầu tư tương đối cao, vì vậy chúng thường chỉ được sử dụng trong các ngành công nghiệp đặc thù.
Pallet giấy
Pallet giấy, hay còn gọi là pallet carton tổ ong, được đánh giá cao nhờ trọng lượng rất nhẹ và khả năng tái chế. Loại pallet này thường được sử dụng trong vận tải hàng không nhằm giảm trọng lượng lô hàng và tiết kiệm chi phí cước.
Tuy nhiên, pallet giấy không phù hợp với hàng hóa có tải trọng lớn hoặc môi trường có độ ẩm cao vì khả năng chịu lực và chống nước còn hạn chế.
Pallet composite
Pallet composite được sản xuất từ gỗ ép hoặc các vật liệu tổng hợp nên có trọng lượng nhẹ, khả năng chịu lực khá tốt và ít nguy cơ mang theo sâu bệnh. Chính vì vậy, nhiều doanh nghiệp lựa chọn pallet composite cho các lô hàng xuất khẩu để giảm bớt các yêu cầu liên quan đến kiểm dịch thực vật.
So với pallet gỗ truyền thống, pallet composite có độ ổn định cao hơn về kích thước, ít cong vênh và phù hợp với những doanh nghiệp cần cân bằng giữa chi phí và khả năng tái sử dụng.
5. Vì sao pallet ảnh hưởng đến chi phí xuất khẩu?
Nhiều doanh nghiệp chỉ tập trung vào giá mua pallet mà chưa đánh giá đầy đủ tác động của nó đến toàn bộ chuỗi logistics. Trên thực tế, pallet trong xuất khẩu có thể ảnh hưởng đến nhiều khoản chi phí hơn so với giá trị của chính pallet.
Trước hết, kích thước pallet quyết định khả năng tận dụng không gian container. Nếu lựa chọn sai kích thước, doanh nghiệp có thể để lại nhiều khoảng trống không cần thiết, làm giảm số lượng hàng hóa vận chuyển trong mỗi chuyến và khiến chi phí logistics trên mỗi sản phẩm tăng lên.
Bên cạnh đó, vật liệu chế tạo pallet cũng tác động đến tổng trọng lượng của lô hàng. Với vận tải hàng không, chỉ cần pallet nặng hơn vài chục kilogram cũng có thể khiến chi phí cước vận chuyển tăng đáng kể. Đây là lý do pallet giấy và pallet nhựa thường được ưu tiên trong một số trường hợp cần tối ưu trọng lượng.
Pallet còn ảnh hưởng đến tốc độ bốc xếp tại kho và cảng. Những loại pallet phù hợp với hệ thống xe nâng sẽ giúp rút ngắn thời gian xử lý, giảm chi phí nhân công và hạn chế nguy cơ hư hỏng hàng hóa. Ngược lại, pallet có kết cấu không phù hợp có thể làm chậm quá trình xếp dỡ hoặc phát sinh thêm chi phí xử lý.
Một yếu tố khác thường bị bỏ qua là tuổi thọ của pallet. Với những doanh nghiệp có tần suất xuất khẩu lớn, việc đầu tư loại pallet có khả năng tái sử dụng nhiều lần đôi khi mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn so với việc liên tục thay thế các pallet giá rẻ nhưng nhanh xuống cấp.
Có thể bạn quan tâm: Dịch vụ Khử trùng Pallet/ Kiện gỗ.
6. Cách lựa chọn pallet xuất khẩu phù hợp
Không có một loại pallet nào phù hợp với mọi loại hàng hóa hoặc mọi thị trường. Để lựa chọn pallet xuất khẩu phù hợp, doanh nghiệp cần cân nhắc đồng thời nhiều yếu tố như quy định của quốc gia nhập khẩu, phương thức vận chuyển, đặc điểm hàng hóa và chi phí sử dụng.
Trước hết, hãy tìm hiểu các yêu cầu của thị trường xuất khẩu. Một số quốc gia có quy định nghiêm ngặt đối với vật liệu đóng gói bằng gỗ và yêu cầu pallet phải đáp ứng tiêu chuẩn ISPM 15. Nếu doanh nghiệp sử dụng pallet gỗ chưa được xử lý đúng quy định, lô hàng có thể bị kiểm tra bổ sung hoặc phát sinh các chi phí ngoài dự kiến khi đến cảng nhập khẩu.
Phương thức vận chuyển cũng là yếu tố cần được xem xét. Đối với vận tải hàng không, trọng lượng của pallet ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí cước, vì vậy pallet giấy hoặc pallet nhựa thường được ưu tiên trong một số trường hợp. Trong khi đó, vận tải đường biển thường sử dụng pallet gỗ hoặc pallet composite nhờ khả năng chịu tải tốt và chi phí hợp lý.
Bên cạnh đó, đặc tính của hàng hóa cũng quyết định loại pallet phù hợp. Các ngành thực phẩm, dược phẩm hoặc điện tử thường ưu tiên pallet nhựa vì dễ vệ sinh và không thuộc phạm vi áp dụng của tiêu chuẩn ISPM 15. Ngược lại, máy móc, thiết bị công nghiệp hoặc hàng hóa có tải trọng lớn thường yêu cầu pallet có khả năng chịu lực cao như pallet gỗ hoặc pallet kim loại.
Cuối cùng, doanh nghiệp không nên chỉ so sánh giá mua ban đầu mà cần đánh giá tổng chi phí sử dụng trong suốt vòng đời của pallet. Một loại pallet có giá cao hơn nhưng có thể tái sử dụng nhiều lần hoặc giúp giảm rủi ro trong quá trình vận chuyển đôi khi sẽ mang lại hiệu quả kinh tế tốt hơn về lâu dài.
7. So sánh nhanh các loại pallet xuất khẩu theo vật liệu
Mỗi loại pallet đều có những ưu điểm riêng và phù hợp với từng mục đích sử dụng. Doanh nghiệp nên cân nhắc đồng thời yếu tố chi phí, độ bền, yêu cầu kiểm dịch và đặc điểm hàng hóa trước khi lựa chọn.
| Loại pallet | Chi phí | Độ bền | Rủi ro kiểm dịch | Phù hợp với |
| Pallet gỗ | Thấp | Cao | Cao (cần tuân thủ ISPM 15) | Phần lớn hàng hóa xuất khẩu |
| Pallet nhựa | Trung bình | Cao | Thấp | Thực phẩm, dược phẩm, điện tử |
| Pallet kim loại | Cao | Rất cao | Thấp | Máy móc, thiết bị công nghiệp |
| Pallet giấy | Thấp | Thấp | Thấp | Hàng nhẹ, vận tải hàng không |
| Pallet composite | Trung bình | Khá cao | Thấp | Xuất khẩu cần giảm rủi ro kiểm dịch |
Lưu ý: Một số loại pallet composite hoặc gỗ ép (presswood) thường được miễn yêu cầu xử lý theo ISPM 15 do được sản xuất từ gỗ đã qua chế biến ở nhiệt độ và áp suất cao. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn nên kiểm tra vật liệu cấu thành và quy định của thị trường nhập khẩu trước khi sử dụng.
8. Những sai lầm doanh nghiệp thường gặp khi chọn pallet
Việc lựa chọn pallet tưởng chừng đơn giản nhưng trên thực tế lại là nguyên nhân dẫn đến nhiều vấn đề trong quá trình xuất khẩu. Không ít doanh nghiệp chỉ quan tâm đến giá thành mà bỏ qua các yếu tố kỹ thuật và yêu cầu của thị trường nhập khẩu.
Một trong những sai lầm phổ biến nhất là lựa chọn sai kích thước pallet. Khi pallet không phù hợp với kích thước container hoặc cách sắp xếp hàng hóa, doanh nghiệp sẽ không tận dụng được hết không gian chứa hàng, làm tăng chi phí vận chuyển trên mỗi đơn vị sản phẩm.
Một sai lầm khác là sử dụng pallet gỗ xuất khẩu chưa được xử lý theo tiêu chuẩn ISPM 15. Đây là nguyên nhân khiến nhiều lô hàng phải kiểm tra bổ sung hoặc xử lý lại tại cảng nhập khẩu. Trong một số trường hợp, doanh nghiệp còn có thể phải tái xuất hoặc thực hiện các biện pháp xử lý theo quy định của nước nhập khẩu, gây ảnh hưởng đến tiến độ giao hàng và phát sinh thêm chi phí.
Nhiều doanh nghiệp cũng chưa dành thời gian tìm hiểu quy định của từng quốc gia trước khi xuất khẩu. Mặc dù cùng là pallet gỗ, nhưng yêu cầu về kiểm dịch hoặc hồ sơ chứng minh có thể khác nhau giữa các thị trường. Việc chủ động kiểm tra quy định trước khi đóng hàng sẽ giúp hạn chế nhiều rủi ro không đáng có.
Ngoài ra, việc lựa chọn pallet kém chất lượng để tiết kiệm chi phí ban đầu cũng có thể gây ra những tổn thất lớn hơn. Pallet bị cong vênh, nứt gãy hoặc không đủ khả năng chịu tải sẽ làm tăng nguy cơ hư hỏng hàng hóa, ảnh hưởng đến quá trình bốc xếp và giảm hiệu quả vận hành kho.
9. Câu hỏi thường gặp về pallet xuất khẩu
Pallet gỗ có bắt buộc phải xử lý theo ISPM 15 không?
Đối với nhiều thị trường xuất khẩu, pallet gỗ thuộc nhóm vật liệu đóng gói bằng gỗ phải được xử lý theo tiêu chuẩn ISPM 15 trước khi lưu thông quốc tế. Tuy nhiên, yêu cầu cụ thể còn phụ thuộc vào quy định của quốc gia nhập khẩu và loại vật liệu sử dụng.
Pallet nhựa có cần xử lý theo ISPM 15 không?
Không. Tiêu chuẩn ISPM 15 chỉ áp dụng đối với vật liệu đóng gói bằng gỗ tự nhiên. Pallet nhựa không thuộc phạm vi điều chỉnh của tiêu chuẩn này nên không cần xử lý nhiệt hoặc khử trùng theo ISPM 15.
Loại pallet nào được sử dụng phổ biến nhất trong xuất khẩu?
Pallet gỗ vẫn là lựa chọn phổ biến nhất nhờ giá thành hợp lý, khả năng chịu tải tốt và phù hợp với nhiều loại hàng hóa. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần đảm bảo pallet đáp ứng các yêu cầu về kiểm dịch khi xuất khẩu sang những thị trường áp dụng ISPM 15.
Có thể sử dụng một loại pallet cho mọi thị trường xuất khẩu không?
Không nên. Mỗi quốc gia có thể có những quy định khác nhau về vật liệu đóng gói, kích thước pallet hoặc yêu cầu kiểm dịch. Doanh nghiệp nên kiểm tra trước các quy định của thị trường nhập khẩu để lựa chọn loại pallet phù hợp.
Pallet composite có cần tuân thủ ISPM 15 không?
Điều này phụ thuộc vào vật liệu cấu thành của pallet. Một số loại pallet composite hoặc presswood được sản xuất từ gỗ đã qua chế biến có thể không thuộc phạm vi áp dụng của ISPM 15. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn nên kiểm tra thông số kỹ thuật của sản phẩm và yêu cầu của quốc gia nhập khẩu trước khi sử dụng.
Pallet không chỉ là thiết bị hỗ trợ bốc xếp mà còn là một thành phần quan trọng trong chuỗi logistics quốc tế. Việc lựa chọn đúng pallet xuất khẩu sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu không gian container, bảo vệ hàng hóa, giảm chi phí vận chuyển và đáp ứng các yêu cầu của thị trường nhập khẩu.
Bên cạnh việc lựa chọn đúng kích thước, vật liệu và kết cấu pallet, doanh nghiệp cũng cần đặc biệt lưu ý đến các quy định về kiểm dịch đối với pallet gỗ xuất khẩu. Chủ động tuân thủ tiêu chuẩn ISPM 15 ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế rủi ro trong quá trình thông quan, tránh phát sinh chi phí và đảm bảo tiến độ giao hàng.
Nếu doanh nghiệp sử dụng pallet gỗ hoặc các vật liệu đóng gói bằng gỗ cho hàng hóa xuất khẩu, hãy kiểm tra trước yêu cầu của quốc gia nhập khẩu và thực hiện xử lý theo đúng quy định khi cần thiết. Việc chuẩn bị đầy đủ ngay từ khâu đóng gói sẽ góp phần giúp quá trình xuất khẩu diễn ra thuận lợi, an toàn và hiệu quả hơn.
Đọc thêm: Giải pháp khử trùng toàn diện từ VFC
-
Blog (3)
-
Cập nhật quy định (4)
-
Đối tác & hợp tác (4)
-
Tin tức tổng hợp (15)
Tin tức nổi bật

