Ngày đăng :
31/10/2026
Từ ngày 30/12/2026, nhiều doanh nghiệp nhập khẩu gỗ và sản phẩm gỗ vào EU phải thực hiện nghĩa vụ theo EUDR. Đối với nhà sản xuất, xuất khẩu Việt Nam, điều quan trọng là chuẩn bị dữ liệu truy xuất nguồn gốc, chứng minh tính hợp pháp và làm rõ nguy cơ mất rừng liên quan đến nguyên liệu. Bên cạnh đó, doanh nghiệp vẫn phải kiểm soát yêu cầu kiểm dịch và vật liệu đóng gói khi xuất hàng. Bài viết này giúp doanh nghiệp chế biến gỗ, xuất khẩu nội thất, bộ phận xuất nhập khẩu và forwarder xác định những việc cần chuẩn bị trước khi giao hàng sang EU.
1. EUDR áp dụng với gỗ xuất khẩu đi EU từ khi nào?
EUDR (EU Deforestation Regulation) là quy định (EU) 2023/1115 về các sản phẩm không gây mất rừng và suy thoái rừng. Đối với gỗ và sản phẩm gỗ thuộc phạm vi điều chỉnh, quy định yêu cầu hàng hóa không liên quan đến mất rừng hoặc suy thoái rừng sau ngày 31/12/2020. Đồng thời, nguyên liệu phải được sản xuất hợp pháp theo pháp luật liên quan của quốc gia nơi khai thác.

Doanh nghiệp gỗ cần kiểm soát nguồn nguyên liệu, tính hợp pháp và dữ liệu truy xuất theo EUDR
Theo các sửa đổi EUDR được EU thông qua đến năm 2026, thời điểm áp dụng được phân chia theo đối tượng doanh nghiệp tại EU. Doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam cần xác định mốc áp dụng cho khách hàng nhập khẩu của mình, thay vì mặc định tất cả đối tác có cùng thời hạn.
| Nhóm doanh nghiệp tại EU | Thời điểm áp dụng |
|---|---|
| Nhà vận hành quy mô lớn và vừa | 30/12/2026 |
| Nhà vận hành nhỏ, siêu nhỏ đã thuộc phạm vi EUTR đối với sản phẩm gỗ liên quan | 30/12/2026 |
| Phần lớn nhà vận hành nhỏ và siêu nhỏ khác | 30/6/2027 |
Một số trường hợp về thời điểm khai thác gỗ, hàng tồn và sản phẩm chuyển tiếp từ Quy định Gỗ EU (EUTR) có quy định riêng. Vì vậy, doanh nghiệp cần đối chiếu thời điểm khai thác, loại sản phẩm và tình trạng đưa hàng vào thị trường EU khi xác định nghĩa vụ áp dụng.
Thông tin thời hạn được công bố tại Ủy ban châu Âu – Regulation on Deforestation-free Products.
Những sản phẩm gỗ nào thuộc phạm vi EUDR?
EUDR không chỉ áp dụng cho gỗ nguyên liệu mà còn bao gồm nhiều sản phẩm được chế biến từ gỗ. Tuy nhiên, không phải mọi sản phẩm có thành phần gỗ đều tự động thuộc diện quản lý, bởi phạm vi cụ thể được xác định theo Phụ lục I và mã hàng hóa tương ứng.
| Nhóm sản phẩm | Mã HS tham khảo |
|---|---|
| Gỗ tròn, gỗ nguyên liệu | 4403 |
| Gỗ xẻ | 4407 |
| Ván dăm, OSB và một số loại ván công nghiệp | 4410 |
| Ván sợi | 4411 |
| Gỗ dán, ván veneer ghép lớp | 4412 |
| Một số sản phẩm đồ nội thất bằng gỗ | Thuộc phạm vi liên quan của 9403 |
Danh sách trên chỉ minh họa các nhóm hàng thường gặp trong ngành chế biến gỗ. Khi xác định nghĩa vụ EUDR, doanh nghiệp cần kiểm tra chính xác mã HS/CN, mô tả sản phẩm và phạm vi hiện hành của Phụ lục I, bao gồm những cập nhật năm 2026.
2. Năm nhóm thông tin doanh nghiệp gỗ cần chuẩn bị để đáp ứng EUDR
Với doanh nghiệp xuất khẩu gỗ, khó khăn lớn không nằm ở việc bổ sung một chứng từ ngay trước ngày giao hàng. Thách thức thực tế là kết nối được thông tin từ nơi khai thác gỗ, nhà cung cấp nguyên liệu, quá trình sản xuất đến từng lô thành phẩm.
Đối tác nhập khẩu tại EU cần thông tin đáng tin cậy để thực hiện nghĩa vụ thẩm định theo EUDR. Vì vậy, doanh nghiệp Việt Nam nên chuẩn bị và quản lý năm nhóm dữ liệu dưới đây ngay từ khi tiếp nhận nguyên liệu.
| Nhóm thông tin | Nội dung cần chuẩn bị | Ý nghĩa đối với đơn hàng |
|---|---|---|
| 1. Nguồn gốc và chủng loại gỗ | Tên thương mại, tên khoa học của loài gỗ, quốc gia khai thác và thông tin nhà cung cấp | Xác định rõ nguyên liệu cấu thành sản phẩm |
| 2. Tọa độ địa lý khai thác | Vị trí các khu đất khai thác liên quan, cùng thời gian hoặc khoảng thời gian khai thác | Hỗ trợ kiểm tra nguy cơ mất rừng, suy thoái rừng |
| 3. Hồ sơ chứng minh tính hợp pháp | Tài liệu về quyền khai thác, nguồn gốc lâm sản và những bằng chứng pháp lý liên quan | Hỗ trợ xác minh tính hợp pháp tại quốc gia khai thác |
| 4. Dữ liệu truy xuất trong sản xuất | Mã lô nguyên liệu, nhập – xuất kho, công đoạn gia công và thành phẩm liên quan | Đối chiếu thành phẩm với nguyên liệu đầu vào |
| 5. Hồ sơ cung cấp cho đối tác EU | Dữ liệu sản phẩm, khối lượng, nhà cung cấp và tài liệu xác minh theo yêu cầu | Phục vụ hoạt động thẩm định và khai báo của nhà nhập khẩu |
2.1 Truy xuất nguồn gốc phải đến nơi khai thác, không dừng ở nhà cung cấp
Một sản phẩm nội thất có thể sử dụng nhiều loại gỗ từ các nhà cung cấp khác nhau. Doanh nghiệp cần xác định nguồn khai thác thực tế của những nguyên liệu thuộc phạm vi EUDR, kể cả khi đã mua qua đơn vị thương mại hoặc nhập khẩu gỗ để gia công tại Việt Nam.
Cần đặc biệt phân biệt quốc gia gia công với quốc gia khai thác gỗ. Nếu nguyên liệu được khai thác ở nước khác rồi nhập về Việt Nam để sản xuất đồ nội thất, thông tin địa lý theo EUDR phải gắn với nơi khai thác thực tế. Chỉ cung cấp địa chỉ nhà máy tại Việt Nam là chưa đủ.
Đối với tọa độ địa lý, hồ sơ phải đáp ứng yêu cầu xác định các khu đất liên quan theo quy định. Những khu đất có diện tích vượt ngưỡng quy định có thể phải cung cấp dữ liệu ranh giới dạng đa giác, thay vì chỉ một tọa độ điểm.
2.2 Chứng chỉ FSC có thay thế hồ sơ EUDR không?
Không. Chứng chỉ FSC hoặc các chứng nhận quản lý rừng, chuỗi hành trình sản phẩm có thể hỗ trợ cung cấp bằng chứng, nhưng không tự động thay thế nghĩa vụ EUDR. Đơn vị chịu trách nhiệm thẩm định vẫn phải đánh giá các điều kiện bắt buộc và tính đầy đủ của dữ liệu liên quan.
Doanh nghiệp nên chủ động đối chiếu chứng chỉ với hồ sơ nguyên liệu, tọa độ khai thác và dữ liệu sản xuất. Việc có chứng nhận là một yếu tố hỗ trợ quản lý, không phải căn cứ duy nhất để khẳng định toàn bộ lô hàng đáp ứng EUDR.
3. Doanh nghiệp xuất khẩu, buyer và forwarder cần phối hợp những gì?
Theo cơ chế EUDR được sửa đổi năm 2025, nghĩa vụ lập và nộp Due Diligence Statement (DDS), tức tuyên bố thẩm định, chủ yếu thuộc về nhà vận hành đầu tiên đưa sản phẩm thuộc phạm vi quản lý vào thị trường EU. Các nghĩa vụ của đơn vị kinh doanh ở các công đoạn sau được xác định riêng theo vai trò và quy mô.
Đối với giao dịch xuất khẩu thông thường từ Việt Nam, doanh nghiệp Việt Nam cần phối hợp cung cấp dữ liệu và bằng chứng cho nhà nhập khẩu hoặc đơn vị chịu trách nhiệm tại EU. Không nên mặc định mọi nhà xuất khẩu Việt Nam đều phải trực tiếp nộp DDS, bởi trách nhiệm pháp lý phụ thuộc vào vai trò cụ thể trong chuỗi cung ứng.
| Bên liên quan | Công việc cần phối hợp |
|---|---|
| Doanh nghiệp sản xuất, xuất khẩu gỗ | Chuẩn bị dữ liệu nguồn gốc, nhà cung cấp, nguyên liệu, sản phẩm và hồ sơ liên quan |
| Buyer hoặc nhà nhập khẩu EU | Xác định nghĩa vụ EUDR, thực hiện thẩm định và khai báo theo vai trò áp dụng |
| QA/QC, quản lý chuỗi cung ứng | Kiểm tra sự liên kết giữa nguyên liệu, dữ liệu sản xuất và đơn hàng |
| Forwarder, đơn vị logistics | Đối chiếu thông tin vận chuyển và phối hợp chứng từ liên quan theo phạm vi được giao |
Khi triển khai thực tế, doanh nghiệp cần thống nhất với buyer về loại dữ liệu, định dạng, thời điểm bàn giao và người chịu trách nhiệm xác minh. Việc trao đổi sớm giúp hạn chế tình trạng thiếu tọa độ khai thác hoặc không thể đối chiếu nguồn nguyên liệu khi đơn hàng đã chuẩn bị xuất.
4. EUDR, ISPM 15 và khử trùng gỗ xuất khẩu đi EU khác nhau như thế nào?
Đây là điểm doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu đồ gỗ cần đặc biệt lưu ý. EUDR tập trung vào nguồn gốc và tác động của nguyên liệu đối với rừng, trong khi ISPM 15 kiểm soát nguy cơ sinh vật gây hại từ vật liệu đóng gói bằng gỗ. Hai yêu cầu có mục đích, phạm vi và cách chứng minh tuân thủ khác nhau.
Vì vậy, một lô đồ nội thất có dữ liệu EUDR đầy đủ vẫn có thể phát sinh vấn đề nếu pallet hoặc thanh gỗ chèn lót không đáp ứng ISPM 15. Ngược lại, xử lý khử trùng đúng kỹ thuật không chứng minh gỗ được khai thác hợp pháp hoặc không gây mất rừng.
| Nội dung | EUDR | ISPM 15 / Khử trùng |
|---|---|---|
| Mục tiêu | Kiểm soát nguồn gốc hợp pháp, không gây mất rừng và suy thoái rừng | Giảm nguy cơ sinh vật gây hại trong vật liệu gỗ, hàng hóa |
| Đối tượng | Các sản phẩm thuộc phạm vi Phụ lục I EUDR | Vật liệu đóng gói bằng gỗ thuộc ISPM 15; hàng hóa khi có yêu cầu khử trùng riêng |
| Thông tin cần kiểm tra | Nguồn khai thác, tọa độ, loài gỗ, chuỗi cung ứng | Phương pháp xử lý, tình trạng vật liệu, dấu IPPC và chứng thư khi cần |
| Bên thực hiện | Các chủ thể chịu nghĩa vụ theo EUDR và chuỗi cung ứng liên quan | Đơn vị xử lý được phép thực hiện theo quy định và điều kiện kỹ thuật |
| Khả năng thay thế | Không thay thế ISPM 15 | Không thay thế EUDR |
4.1 Pallet gỗ đi kèm lô hàng có cần hồ sơ EUDR riêng không?
Theo phạm vi và các ngoại lệ của EUDR, pallet hoặc vật liệu đóng gói thuộc nhóm HS 4415 được sử dụng chỉ để kê, bảo vệ hoặc vận chuyển hàng hóa khác thường không thuộc phạm vi EUDR theo vai trò bao bì đó. Tuy nhiên, pallet được bán hoặc nhập khẩu như một sản phẩm riêng có thể thuộc phạm vi EUDR và cần được đánh giá tương ứng.
Dù pallet được miễn EUDR theo mục đích sử dụng, yêu cầu ISPM 15 vẫn cần được kiểm tra riêng đối với vật liệu gỗ tự nhiên. Doanh nghiệp nên kiểm tra dấu IPPC hợp lệ, tình trạng gỗ và những thanh chèn lót được bổ sung trước khi đóng container.
Khi sử dụng pallet hoặc kiện gỗ xuất khẩu, doanh nghiệp có thể tham khảo giải pháp xử lý đồ gỗ và hàng hóa đóng gói bằng gỗ theo ISPM 15 của VFC Fumigation. Đây là nhóm dịch vụ hỗ trợ kiểm soát sinh vật gây hại và yêu cầu vật liệu đóng gói, không phải dịch vụ chứng nhận tuân thủ EUDR.
4.2 Khi nào cần khử trùng gỗ hoặc hàng đồ gỗ trước khi xuất khẩu?
Không phải mọi sản phẩm gỗ xuất khẩu đi EU đều bắt buộc phải khử trùng xông hơi. Nhu cầu xử lý phụ thuộc vào tình trạng côn trùng, đặc điểm hàng hóa, điều kiện nhập khẩu và yêu cầu cụ thể của đối tác.
Khi phát hiện dấu hiệu dịch hại hoặc có yêu cầu khử trùng trong hợp đồng, doanh nghiệp cần đánh giá hiện trường trước khi lựa chọn phương án. Đối với dịch vụ khử trùng hàng hóa xuất khẩu trong container, VFC Fumigation tiếp nhận thông tin lô hàng để khảo sát và xác định điều kiện xử lý phù hợp.
Doanh nghiệp đã chuẩn bị hồ sơ nguồn gốc gỗ nhưng chưa rõ yêu cầu khử trùng, pallet và kiện gỗ xuất khẩu?
VFC Fumigation tiếp nhận thông tin hàng hóa, địa điểm và lịch đóng container để tư vấn các hạng mục kỹ thuật thuộc phạm vi dịch vụ.
Liên hệ VFC Fumigation để tư vấn khử trùng gỗ và vật liệu đóng gói xuất khẩu
5. VFC Fumigation hỗ trợ doanh nghiệp gỗ xuất khẩu đi EU như thế nào?

VFC Fumigation – Đơn vị khử trùng hàng hóa xuất nhập khẩu giàu kinh nghiệm
Với doanh nghiệp chế biến gỗ và sản xuất nội thất, việc đáp ứng EUDR cần được quản lý từ nguồn nguyên liệu và chuỗi cung ứng. Đến giai đoạn chuẩn bị xuất hàng, doanh nghiệp còn phải kiểm soát điều kiện bảo quản, tình trạng dịch hại, pallet và hồ sơ xử lý theo yêu cầu áp dụng.
VFC Fumigation là thương hiệu dịch vụ khử trùng xông hơi thuộc Công ty Cổ phần Khử trùng Việt Nam, phục vụ hoạt động khử trùng hàng hóa xuất nhập khẩu. Đối với ngành gỗ, năng lực dịch vụ tập trung vào xử lý sinh vật gây hại, khử trùng hàng hóa và vật liệu đóng gói bằng gỗ trong phạm vi được phép triển khai.
5.1 Năng lực chuyên ngành của VFC Fumigation
| Chỉ số | Năng lực VFC Fumigation |
|---|---|
| Kinh nghiệm | Hơn 50 năm trong lĩnh vực khử trùng |
| Quy mô thực hiện | Hơn 500.000 container xuất khẩu được khử trùng mỗi năm |
| Khách hàng | Hơn 15.000 khách hàng đã sử dụng dịch vụ |
| Đội ngũ chuyên môn | Hơn 200 chuyên gia có trên 10 năm kinh nghiệm |
Với doanh nghiệp B2B, quy mô này là cơ sở tham khảo khi đánh giá kinh nghiệm tổ chức nhân sự và triển khai dịch vụ ở nhiều địa điểm. Tuy nhiên, khả năng đáp ứng mỗi lô gỗ vẫn phải được xác định theo điều kiện hiện trường, phương pháp xử lý và tiến độ xuất hàng thực tế.
5.2 Kiểm soát hiện trường và hồ sơ bằng FumiApp, QR Code
Trong hoạt động khử trùng, VFC Fumigation sử dụng FumiApp để quản lý giao việc, ghi nhận dữ liệu tác nghiệp và theo dõi tiến độ nội bộ. Bên cạnh đó, những chứng thư khử trùng tích hợp QR Code hỗ trợ khách hàng xác thực thông tin chứng thư trực tuyến khi cần đối chiếu.
Đối với doanh nghiệp xuất khẩu gỗ, cơ chế này hỗ trợ quản lý hồ sơ của công đoạn khử trùng và phối hợp với forwarder hoặc buyer khi có yêu cầu xác minh. Tuy nhiên, dữ liệu FumiApp và chứng thư khử trùng không thay thế hồ sơ tọa độ khai thác, chứng minh tính hợp pháp hoặc DDS theo EUDR.
Doanh nghiệp có thể liên hệ VFC Fumigation để trao đổi về dịch vụ xử lý pallet và kiện gỗ theo ISPM 15, hoặc khảo sát phương án khử trùng hàng hóa khi cần. Việc xác định đúng phạm vi dịch vụ giúp bộ phận xuất nhập khẩu chủ động phối hợp giữa hồ sơ nguồn gốc và yêu cầu kỹ thuật trước khi giao hàng.
6. Checklist doanh nghiệp gỗ cần rà soát trước khi xuất hàng đi EU
Khi đơn hàng đã có kế hoạch giao, bộ phận QA/QC và xuất nhập khẩu cần đối chiếu dữ liệu sản xuất với hồ sơ của buyer. Việc này giúp phát hiện những thông tin còn thiếu và xác định phần việc cần hoàn tất trước khi đóng hàng.
| Hạng mục | Câu hỏi cần kiểm tra |
|---|---|
| Phạm vi EUDR | Sản phẩm và mã HS/CN có thuộc Phụ lục I hiện hành không? |
| Thời hạn áp dụng | Buyer hoặc nhà nhập khẩu thuộc nhóm áp dụng từ thời điểm nào? |
| Nguồn gốc gỗ | Đã xác định quốc gia, khu vực khai thác và loài gỗ chưa? |
| Tọa độ địa lý | Đã có dữ liệu cho các khu đất khai thác liên quan chưa? |
| Tính hợp pháp | Có bằng chứng phù hợp về nguồn gốc và quyền khai thác không? |
| Truy xuất sản xuất | Có thể liên kết lô thành phẩm với nguyên liệu đầu vào không? |
| Phối hợp EUDR | Đã thống nhất với buyer về hồ sơ, người khai báo và thời điểm cung cấp dữ liệu chưa? |
| Kiểm dịch và đóng gói | Đã kiểm tra dấu ISPM 15, tình trạng pallet, kiện gỗ và nhu cầu khử trùng chưa? |
Đối với đơn hàng sử dụng nguyên liệu từ nhiều nguồn, doanh nghiệp nên ưu tiên kiểm tra khả năng truy xuất đến từng nguồn khai thác ngay từ đầu. Đây là phần khó bổ sung khi hàng đã gia công thành phẩm và nguyên liệu đã được trộn từ nhiều lô.
Bên cạnh đó, không nên chờ đến lịch đóng container mới kiểm tra pallet, kiện gỗ và tình trạng côn trùng. Những công đoạn này cần được bố trí theo kế hoạch sản xuất, kiểm tra chất lượng và xuất hàng.
7. Câu hỏi thường gặp về EUDR đối với gỗ xuất khẩu đi EU
7.1. Gỗ và đồ nội thất Việt Nam xuất khẩu sang EU có phải đáp ứng EUDR không?
Có, nếu sản phẩm thuộc phạm vi điều chỉnh của EUDR và giao dịch phát sinh nghĩa vụ theo thời điểm áp dụng tương ứng. Doanh nghiệp cần xác định mã HS/CN và phối hợp với nhà nhập khẩu để chuẩn bị dữ liệu nguồn gốc, thay vì mặc định mọi loại hàng gỗ đều thuộc cùng một nhóm.
7.2. Việt Nam được phân loại rủi ro thấp có cần cung cấp tọa độ khai thác gỗ không?
Có thể vẫn phải cung cấp. Phân loại rủi ro thấp cho phép áp dụng một số cơ chế thẩm định đơn giản hóa khi đáp ứng điều kiện, nhưng không tự động loại bỏ nghĩa vụ thu thập dữ liệu địa lý và chứng minh nguồn gốc.
7.3. Doanh nghiệp có chứng chỉ FSC thì đã đáp ứng EUDR chưa?
Chưa thể kết luận chỉ từ chứng chỉ FSC. Doanh nghiệp vẫn phải kiểm tra dữ liệu tọa độ, tính hợp pháp, thời điểm khai thác và những điều kiện khác theo EUDR; chứng chỉ có thể đóng vai trò bằng chứng hỗ trợ.
7.4. Gỗ đã khử trùng và có Fumigation Certificate có được coi là đáp ứng EUDR không?
Không. Chứng thư khử trùng ghi nhận công đoạn xử lý sinh vật gây hại, không chứng minh sản phẩm không liên quan đến mất rừng hoặc đáp ứng nghĩa vụ thẩm định EUDR. Doanh nghiệp cần quản lý hai nhóm yêu cầu riêng biệt.
7.5. Pallet gỗ dùng để đóng hàng đi EU có phải đáp ứng EUDR và ISPM 15 cùng lúc không?
Tùy mục đích sử dụng và cách phân loại sản phẩm. Pallet chỉ dùng làm vật liệu đóng gói cho hàng hóa khác thường được loại trừ khỏi phạm vi EUDR tương ứng, nhưng vẫn phải đáp ứng ISPM 15 nếu thuộc loại vật liệu đóng gói bằng gỗ tự nhiên được quản lý.
8. Chuẩn bị sớm để chủ động trước các yêu cầu xuất khẩu gỗ sang EU
Mốc áp dụng EUDR cuối năm 2026 đang đến gần, doanh nghiệp gỗ cần ưu tiên hoàn thiện dữ liệu nguồn nguyên liệu, tọa độ khai thác và hồ sơ truy xuất sản xuất. Việc phối hợp sớm với buyer giúp làm rõ những yêu cầu cần cung cấp, hạn chế bị động khi đối tác thực hiện thẩm định theo quy định EU.
Song song với hồ sơ EUDR, doanh nghiệp cũng cần chuẩn bị điều kiện bảo quản, kiểm tra vật liệu đóng gói và đánh giá nhu cầu khử trùng của từng lô hàng. Đây là những công việc riêng nhưng đều cần được bố trí phù hợp với kế hoạch giao hàng.
Với hơn 50 năm kinh nghiệm chuyên ngành và hơn 15.000 khách hàng đã tin tưởng sử dụng dịch vụ, VFC Fumigation đồng hành cùng doanh nghiệp trong công tác khử trùng, kiểm soát dịch hại và xử lý vật liệu đóng gói bằng gỗ phục vụ xuất khẩu. Mạng lưới dịch vụ trên toàn quốc hỗ trợ tiếp nhận nhu cầu khảo sát, tư vấn và triển khai theo điều kiện thực tế.
Liên hệ VFC Fumigation để tư vấn khử trùng hàng gỗ xuất khẩu và xử lý pallet theo ISPM 15
- Hotline: 0914 773 300
- Email: contact@fumigation.vn
- Website: https://fumigation.vn/

