Ngày đăng :
12/10/2026
Doanh nghiệp của bạn đang cần xử lý kiểm dịch cho container 20ft, 40ft hay chuẩn bị xuất khẩu một lô hàng nông sản, máy móc nhưng chưa rõ chi phí được xác định theo quy chuẩn nào? Cùng một loại hàng hóa, mức báo giá hun trùng trên thị trường có thể chênh lệch đáng kể tùy thuộc vào địa điểm tác nghiệp, hoạt chất khử trùng sử dụng và quy định kiểm dịch của nước nhập khẩu.
Nhằm giúp các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, forwarder và đơn vị logistics chủ động tối ưu ngân sách cũng như phòng ngừa rủi ro phát sinh, bài viết này làm rõ cách tính báo giá hun trùng theo container, CBM hoặc lô hàng, phân tích chi tiết các yếu tố cấu thành chi phí và hướng dẫn chuẩn bị thông tin kỹ thuật chính xác năm 2026.
1. Báo giá hun trùng hàng hóa năm 2026 được tính như thế nào?
Trong nghiệp vụ kiểm soát dịch hại hàng hải và thương mại quốc tế, không có một công thức đơn giá cào bằng duy nhất cho tất cả các loại hàng. Tùy thuộc vào phương thức đóng gói, tính chất bao bì và quy chuẩn thông quan, đơn vị cung cấp dịch vụ khử trùng hàng hóa sẽ áp dụng một trong ba đơn vị tính cơ bản dưới đây.
1.1. Báo giá hun trùng theo container (20ft, 40ft và 40HC)
Cách tính phí theo đơn vị vỏ container (Container) áp dụng phổ biến cho hàng hóa xuất khẩu nguyên cont (FCL – Full Container Load).

Hàng FCL thường được báo giá hun trùng theo từng container 20ft, 40ft hoặc 40HC
- Tại sao kích thước container quyết định đơn giá? Thể tích chứa khí của container 20ft (khoảng 33 m³), 40ft DC (khoảng 67 m³) và 40HC (khoảng 76 m³) chênh lệch nhau gần gấp đôi. Khối tích không gian càng lớn đòi hỏi lượng thuốc khử trùng cần nạp càng nhiều để duy trì đủ nồng độ tiêu chuẩn theo thời gian ủ quy định (Ct-product).
- Đơn giá không chỉ dựa vào kích thước vỏ cont: Cùng là container 40HC, nhưng chi phí hun trùng nông sản thông thường bằng Phosphine sẽ khác biệt hoàn toàn so với hun trùng container chứa hàng công nghiệp đi Úc bằng Methyl Bromide đạt chuẩn AFAS hay mùa vụ bọ xít nâu BMSB. Mức giá thực tế còn gắn liền với điều kiện bãi cảng, thời gian lưu thuốc và yêu cầu giám sát nồng độ tại hiện trường.
- Phân biệt tính theo container và tính theo thể tích hàng: Khi báo giá trọn gói theo container, toàn bộ thể tích bên trong vỏ cont (bao gồm hàng hóa và khoảng không kỹ thuật) được coi là một không gian kín đồng nhất. Doanh nghiệp trả phí theo đơn vị vỏ cont, không bị chia nhỏ theo số mét khối hàng xếp thực tế bên trong.
1.2. Báo giá hun trùng theo CBM đối với hàng lẻ (LCL)
Đối với hàng lẻ đóng chung container (LCL – Less than Container Load), hàng ghép bãi hoặc các kiện máy móc không đóng kín cont, cách tính theo CBM (Cubic Meter – mét khối hàng hóa: Dài x Rộng x Cao) thường được đưa ra tham khảo.

Hàng lẻ LCL có thể được tham khảo báo giá theo CBM của khu vực xử lý thực tế
- Thể tích hàng hóa khác thể tích không gian khử trùng: Cần lưu ý rằng khí khử trùng không thể khuếch tán cô lập quanh một kiện hàng nếu xung quanh là không gian mở. Do đó, để khử trùng 3-5 CBM hàng lẻ, kỹ thuật viên vẫn phải dựng khung, trùm bạt kín chuyên dụng hoặc đưa hàng vào buồng khử trùng. Thể tích tính toán lượng thuốc thực tế là thể tích của toàn bộ bạt trùm/buồng xử lý, không đơn thuần là thể tích hình học của kiện hàng.
- Quy định mức phí tối thiểu (Min Charge): Vì mỗi lần tác nghiệp đều tiêu tốn chi phí cố định cho nhân lực chuyên môn, vật tư làm kín, thời gian đo nồng độ và hồ sơ chứng thư, các đơn vị khử trùng chuyên nghiệp luôn áp dụng một mức phí tối thiểu cho một lần xử lý (thường tương đương lô hàng 5-10 CBM). Nếu thể tích hàng thực tế nhỏ hơn mức này, chi phí vẫn được tính theo mức sàn quy định.
1.3. Báo giá hun trùng theo từng lô hàng hoặc phương án riêng
Phương thức này áp dụng cho hàng rời (bulk cargo), hàng đóng pallet dự án, hàng xá nông sản lưu kho, silo, hoặc các lô hàng có quy cách đóng gói đặc thù.

Hàng rời, silo và các lô hàng đặc thù thường được báo giá theo phương án kỹ thuật riêng
- Đặc tính làm kín phức tạp: Những khối hàng xếp đống trong kho hoặc dàn máy công nghiệp có kết cấu nhiều góc khuất, khó làm kín tuyệt đối. Phương án xử lý đòi hỏi khảo sát chi tiết để thiết kế hệ thống bạt phủ chịu lực hoặc hệ thống làm kín kỹ thuật riêng biệt.
- Báo giá dựa trên khảo sát thực địa: Thay vì đưa ra đơn giá cố định theo tấn hay mét khối, đơn vị kỹ thuật sẽ cử chuyên viên khảo sát hiện trường, đánh giá mức độ rò rỉ khí, độ sâu khối hàng, tính kháng thuốc của dịch hại và thời gian giải phóng mặt bằng, từ đó xây dựng bảng dự toán phương án kỹ thuật trọn gói.
Nhận báo giá nhanh cho container hoặc lô hàng của bạn: Doanh nghiệp có thể liên hệ ngay với đội ngũ kỹ thuật VFC Fumigation qua Hotline: 0914 77 33 00 hoặc gửi yêu cầu qua email: contact@fumigation.vn để nhận phương án xử lý tối ưu chi phí và chuẩn hóa hồ sơ ngay trong ngày.
2. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến báo giá hun trùng?
Một báo giá dịch vụ hun trùng chất lượng không chỉ phản ánh lượng thuốc sử dụng mà là chi phí của cả một chuỗi kiểm soát rủi ro an toàn sinh học. Dưới đây là 5 yếu tố then chốt tạo nên sự khác biệt về chi phí:
2.1. Loại hàng hóa cần khử trùng
Tính chất lý hóa và cấu trúc vật lý của hàng hóa chi phối trực tiếp liều lượng và thời gian phơi thuốc:
- Nông sản hữu cơ, ngũ cốc (gạo, cà phê, tiêu, điều, bắp xá): Là thực phẩm trực tiếp nên quy trình xử lý phải đảm bảo tiêu diệt mọt ở mọi pha sinh trưởng (trứng, ấu trùng, nhộng, trưởng thành) nhưng không để lại dư lượng vượt ngưỡng cho phép (MRL).
- Hàng công nghiệp, máy móc, linh kiện: Bề mặt kim loại có các khe kẽ phức tạp, đòi hỏi khả năng khuếch tán khí cao và yêu cầu kỹ thuật đặc biệt nhằm ngăn chặn ăn mòn thiết bị.
- Vật liệu bao bì gỗ (Pallet, dunnage, kiện chèn lót): Bắt buộc tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế ISPM 15, yêu cầu độ thẩm thấu sâu của thuốc vào tâm gỗ để loại bỏ các loài tuyến trùng hoặc côn trùng đục gỗ nguy hại.
2.2. Khối lượng, thể tích và cách sắp xếp hàng hóa
Cách sắp xếp hàng hóa quyết định độ thông thoáng của không gian xử lý. Nếu hàng xếp quá sát trần container hoặc nén quá chặt trong hầm tàu mà không có khoảng trống lưu thông khí, thời gian thẩm thấu sẽ kéo dài hơn. Điều này đòi hỏi kỹ thuật viên phải bố trí thêm hệ thống ống phân bổ khí hoặc điều chỉnh liều lượng để khí tiếp cận đồng đều, tránh hình thành điểm mù nồng độ.
2.3. Phương pháp và loại thuốc khử trùng sử dụng
Hai loại thuốc khử trùng xông hơi phổ biến nhất hiện nay có đặc tính vận hành và mức chi phí hoàn toàn khác nhau:

Phosphine và Methyl Bromide có thời gian xử lý, phạm vi ứng dụng và mức chi phí khác nhau
- Phosphine (PH3 – giải phóng từ Aluminium Phosphide): Thường dùng cho nông sản khô, ngũ cốc, hàng lưu kho dài ngày. Ưu điểm là chi phí thuốc tối ưu, thẩm thấu tốt nhưng thời gian ủ thuốc cần dài ngày (thường từ 7 đến 10 ngày tùy nhiệt độ môi trường).
- Methyl Bromide (CH3Br): Tác động cực nhanh, hiệu phổ rộng, tiêu diệt dịch hại trong thời gian ngắn (thường từ 24-48 giờ). Đây là hoạt chất bắt buộc đối với nhiều quy chuẩn kiểm dịch khắt khe như AFAS (Úc) hoặc kiểm soát sinh vật gây hại mùa vụ BMSB-AusTreat. Do chi phí nguyên liệu cao và điều kiện giám sát an toàn nghiêm ngặt hơn, đơn giá xử lý bằng Methyl Bromide thường cao hơn Phosphine.
2.4. Địa điểm thực hiện và điều kiện hiện trường
- Tại kho riêng của nhà máy: Thuận lợi về thời gian đóng hàng nhưng đòi hỏi kho bãi phải đáp ứng điều kiện cách ly an toàn, mặt sàn bằng phẳng và không gây nguy hiểm cho khu vực sản xuất xung quanh.
- Khử trùng container tại cảng biển hoặc ICD: khử trùng container tại cảng (như Cảng Cát Lái, Cảng Cái Mép, ICD Hải Phòng…) phải chịu thêm các ràng buộc về nội quy bãi bốc xếp, cước đảo chuyển bãi, phí hạ bãi kiểm tra và thời hạn chốt giờ Closing time.
2.5. Tiến độ xử lý và yêu cầu chứng từ xuất khẩu
- Áp lực lịch tàu: Các lô hàng cần xử lý gấp để kịp chuyến hải trình đòi hỏi đơn vị khử trùng phải huy động lực lượng làm việc xuyên đêm hoặc áp dụng phương pháp hóa hơi tăng tốc để đẩy nhanh quá trình đạt nồng độ cân bằng.
- Thị trường nhập khẩu mục tiêu: Các nước có hàng rào kỹ thuật cao như Úc, New Zealand, Mỹ, EU đòi hỏi hồ sơ kiểm dịch cực kỳ chi tiết, nhật ký đo nồng độ nhiều mốc thời gian và đơn vị thực hiện phải có mã định danh quốc tế hợp lệ (như mã AEI trên cổng thông tin DAFF của Úc).
3. Báo giá hun trùng container, hàng lẻ và hàng số lượng lớn khác nhau ra sao?

Container, hàng LCL và hàng rời quy mô lớn có cách tổ chức xử lý và báo giá khác nhau
Để dự trù chi phí chính xác, doanh nghiệp cần phân biệt rõ đặc thù vận hành của từng loại hình dịch vụ:
3.1. Hun trùng hàng xuất khẩu nguyên container (FCL)
Đây là nghiệp vụ diễn ra hàng ngày tại các cảng và kho đóng hàng. Với hàng container, quy trình tác nghiệp chuẩn mực đòi hỏi kỹ thuật viên mở cửa container, bố trí dây dẫn thuốc và dây đo nồng độ chuyên dụng, sau đó đóng kín cửa và niêm phong dán kín các khe hở bằng màng chuyên dụng. Báo giá thông thường được báo trọn gói cho mỗi vỏ cont (20ft hoặc 40ft/40HC). Doanh nghiệp cần xác nhận rõ phương án làm kín và chứng thư đi kèm trước khi chốt dịch vụ.
3.2. Hun trùng hàng lẻ (LCL), pallet và kiện hàng rời
Với hàng lẻ đóng kiện hoặc pallet tập kết tại kho CFS, chi phí xử lý thường gồm hai phần: chi phí khử trùng theo thể tích bạt trùm và chi phí đóng dấu kiểm dịch (nếu là pallet gỗ theo chuẩn ISPM 15). Cần phân biệt rõ giữa việc khử trùng cả lô hàng thành phẩm và việc xử lý nhiệt (HT) / xông hơi MB đóng dấu mộc ISPM 15 cho pallet rỗng trước khi xếp hàng lên.
3.3. Hun trùng hàng rời, kho nông sản và silo số lượng lớn
Đối với hàng chục ngàn tấn ngũ cốc trong hầm tàu biển, sà lan hoặc silo công nghiệp, việc khử trùng tuyệt đối không thể áp dụng báo giá theo mét khối đơn thuần. Các dự án này đòi hỏi khảo sát kết cấu hầm, áp dụng công nghệ đảo khí chuyên sâu như hệ thống J-System (hỗ trợ luân chuyển dòng khí đồng đều ở các hầm hàng sâu 15–20 mét) để tránh tồn tại côn trùng sống ở đáy hầm. Báo giá cho nhóm dịch vụ dịch vụ khử trùng kho và silo hay dịch vụ khử trùng tàu biển và sà lan luôn được lập thành phương án dự toán kỹ thuật chi tiết theo từng công trình.
4. Khi nhận báo giá hun trùng, doanh nghiệp cần kiểm tra những khoản phí nào?
Rất nhiều doanh nghiệp B2B từng gặp trường hợp lựa chọn báo giá ban đầu rất thấp, nhưng khi hoàn tất công việc lại phải chi trả thêm hàng loạt phụ phí phát sinh. Để bảo vệ ngân sách của doanh nghiệp, hãy đối chiếu kỹ các hạng mục sau:
4.1. Chi phí thực hiện khử trùng đã bao gồm những gì?
Một báo giá chuẩn mực phải bao gồm đầy đủ các bước kỹ thuật:
- Công tác chuẩn bị, vật tư làm kín chuyên dụng và hóa chất khử trùng chính hãng.
- Thiết bị dẫn thuốc, đầu đo và nhân lực kỹ thuật được cấp chứng chỉ hành nghề.
- Giám sát nồng độ thuốc trong thời gian ủ và thực hiện đo an toàn rò rỉ khí.
- Nghiệm thu, thông thoáng khí về dưới ngưỡng phơi nhiễm cho phép (Threshold Limit Value – TLV) và dán nhãn cảnh báo an toàn.
4.2. Phí cấp chứng thư hun trùng (Fumigation Certificate)
Chứng thư hun trùng là văn bản pháp lý quốc tế chứng minh lô hàng đã được xử lý đạt chuẩn sinh vật gây hại.
- Doanh nghiệp cần kiểm tra xem đơn giá đã bao gồm việc cấp chứng thư gốc (bản cứng có ký đóng dấu hoặc bản điện tử có mã QR Code tra cứu) hay chưa.
- Lưu ý nghiệp vụ: Cần phân biệt rõ giữa chứng thư hun trùng (Fumigation Certificate) do công ty khử trùng cấp và giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate) do Chi cục Kiểm dịch thực vật vùng thuộc cơ quan quản lý Nhà nước cấp sau khi kiểm tra hồ sơ và lấy mẫu thực tế.
4.3. Những chi phí có thể phát sinh ngoài báo giá ban đầu
- Phí nâng hạ, cắm điện, đảo chuyển bãi tại Cảng/ICD: Nếu container phải hạ bãi chuyên dụng để tác nghiệp theo tiêu chuẩn kiểm dịch quốc tế (như AFAS), các khoản phí cầu bến này thường do hãng tàu hoặc cảng thu trực tiếp từ chủ hàng.
- Phí phát sinh do thay đổi thời gian đóng hàng: Nếu kế hoạch xếp hàng bị hoãn đột xuất khiến kỹ thuật viên phải chờ đợi hoặc phải xử lý ngoài giờ hành chính/ngày nghỉ lễ.
- Phí làm kín bổ sung: Khi container hoặc kho bãi của khách hàng bị rách thủng cơ học, móp méo nghiêm trọng không đảm bảo độ kín khí, đòi hỏi phải tiêu tốn thêm vật tư bạt phủ hoặc keo bọt trám kín.
5. Cần cung cấp những thông tin gì để nhận báo giá hun trùng chính xác?
Để bộ phận kinh doanh và kỹ thuật gửi lại báo giá chuẩn xác nhanh chóng mà không cần phải trao đổi qua lại nhiều lần, doanh nghiệp nên chuẩn bị sẵn các thông tin theo bảng dưới đây:
Bảng thông tin tiếp nhận báo giá chuẩn B2B
| Tiêu chí | Thông tin doanh nghiệp cần cung cấp | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|
| Loại hàng hóa | Tên thương mại của hàng hóa, loại bao bì | Cà phê nhân đóng bao PP, máy công nghiệp bọc màng co |
| Quy cách & Quy mô | Số lượng vỏ container, CBM hoặc khối lượng | 03 x 40HC, hoặc 15 tấn hàng xá đóng silo |
| Địa điểm tác nghiệp | Địa chỉ kho đóng hàng hoặc tên cảng biển/ICD | Kho KCN VSIP Bình Dương, hoặc bãi Cảng Cát Lái |
| Nước nhập khẩu | Thị trường đích của chuyến hàng | Úc (yêu cầu chuẩn AFAS), Mỹ, EU, Trung Quốc… |
| Yêu cầu kỹ thuật | Tiêu chuẩn bắt buộc hoặc loại thuốc yêu cầu | Tiêu chuẩn ISPM 15 cho pallet, xông Methyl Bromide |
| Kế hoạch thời gian | Ngày đóng hàng xong, giờ cắt máng (Closing) | Đóng hàng lúc 14:00 ngày 15/10, Closing time 22:00 |
Gửi thông tin lô hàng – Nhận báo giá tối ưu nhanh chóng: Hãy gửi chi tiết lô hàng của bạn cho chuyên gia của VFC Fumigation để nhận giải pháp kiểm dịch chuẩn xác, giúp thông quan an toàn và tiết kiệm chi phí vận hành.
6. Vì sao doanh nghiệp nên chọn VFC Fumigation khi cần báo giá hun trùng?

VFC Fumigation tư vấn phương án khử trùng theo đặc điểm lô hàng, thị trường và tiến độ thực tế
Được thành lập từ năm 1976 với 50 năm kinh nghiệm chuyên sâu trong ngành kiểm soát sinh vật gây hại và khử trùng hàng hải, VFC Fumigation (thành viên Tập đoàn PAN) là đối tác tin cậy của hơn 15.000 khách hàng doanh nghiệp trong nước và quốc tế.
- Năng lực chứng nhận quốc tế: VFC Fumigation sở hữu hệ thống mã số kiểm dịch chuẩn mực (VN-009, VN-010), là thành viên chính thức của Hiệp hội Khử trùng Hàng hải Quốc tế (IMFO) và được Bộ Nông nghiệp Úc (DAFF) phê duyệt trong chương trình AFAS cũng như AusTreat xử lý bọ xít nâu BMSB.
- Mạng lưới phủ sóng toàn quốc: Với hơn 1.500 nhân sự và chi nhánh thường trực tại tất cả các cảng biển huyết mạch, ICD và vùng nguyên liệu trọng điểm, VFC Fumigation luôn sẵn sàng phản ứng nhanh, khớp nối hoàn hảo với lịch tàu chạy của khách hàng.
- Tiên phong công nghệ & minh bạch: Áp dụng hệ thống đảo khí J-System cho các công trình lớn và ứng dụng phần mềm FumiApp giúp khách hàng đối soát dữ liệu, nhật ký nhiệt độ và nồng độ thuốc một cách minh bạch, triệt tiêu hoàn toàn rủi ro bị lưu bãi hoặc tái xuất hàng hóa tại cảng đích.
7. Câu hỏi thường gặp về báo giá hun trùng (FAQ)
7.1. Giá hun trùng container 20ft và 40ft có giống nhau không?
Không giống nhau. Container 40ft có thể tích gần gấp đôi container 20ft (khoảng 67 m³ so với 33 m³), đòi hỏi lượng hoạt chất khử trùng nhiều hơn và thời gian bố trí vật tư làm kín lâu hơn. Do đó, đơn giá xử lý container 40ft luôn cao hơn container 20ft.
7.2. Hun trùng hàng lẻ có được tính theo CBM không?
Có thể áp dụng đơn giá tính theo CBM đối với hàng lẻ LCL. Tuy nhiên, các đơn vị khử trùng luôn áp dụng mức phí tối thiểu (Min Charge) cho một lần xử lý (thường từ 5–10 CBM) nhằm bù đắp chi phí cố định cho nhân công, bạt phủ làm kín và phát hành chứng thư.
7.3. Báo giá hun trùng đã bao gồm phí cấp chứng thư chưa?
Tại các đơn vị chuyên nghiệp như VFC Fumigation, báo giá dịch vụ đã bao gồm việc cấp chứng thư khử trùng (Fumigation Certificate) chính thức. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần lưu ý chứng thư này không thay thế cho giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật do cơ quan Kiểm dịch Nhà nước cấp.
7.4. Hun trùng bằng Phosphine và Methyl Bromide có chênh lệch chi phí không?
Có sự chênh lệch rõ rệt. Xông hơi bằng Phosphine thường có chi phí thuốc tiết kiệm hơn nhưng đòi hỏi thời gian ủ dài ngày (7-10 ngày). Methyl Bromide có đơn giá cao hơn do giá thành hóa chất và yêu cầu giám sát kỹ thuật gắt gao, bù lại thời gian xử lý rất nhanh (tối thiểu 24-48 giờ).
7.5. Doanh nghiệp có thể nhận báo giá khi chưa đóng hàng xong không?
Hoàn toàn được. Doanh nghiệp chỉ cần cung cấp quy cách dự kiến (loại container, tên hàng hóa, địa điểm đóng hàng và nước nhập khẩu). VFC Fumigation sẽ lập báo giá định mức chuẩn xác trước để doanh nghiệp chủ động dự toán chi phí cho lô hàng.
8. Lời kết
Việc tìm kiếm một báo giá hun trùng hợp lý không chỉ dừng lại ở con số thấp nhất trên bảng báo giá, mà là lựa chọn một giải pháp bảo vệ an toàn cho cả chuyến hàng xuất nhập khẩu trị giá hàng trăm triệu đến hàng tỷ đồng. Lựa chọn một đơn vị khử trùng uy tín, minh bạch về chi phí và chuẩn mực về kỹ thuật chính là bảo vệ doanh nghiệp trước những rủi ro kiểm dịch khắt khe tại cửa khẩu quốc tế.
Quý khách hàng, doanh nghiệp xuất nhập khẩu và các đơn vị logistics cần tư vấn phương án kỹ thuật và nhận báo giá hun trùng chi tiết, xin vui lòng liên hệ:
CÔNG TY CỔ PHẦN KHỬ TRÙNG VIỆT NAM (VFC FUMIGATION)
- Hotline: 0914 77 33 00
- Email: contact@fumigation.vn
- Website: fumigation.vn

